Giá xe mô tô Honda đắt nhất hơn 1 tỷ đồng, “ngang nhiều mẫu xe ô tô xịn khác”

CEO ANH JIMMY
Hãy cùng tìm hiểu về danh sách giá xe mô tô Honda mới nhất và những đặc điểm nổi bật của từng dòng xe. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi...

Hãy cùng tìm hiểu về danh sách giá xe mô tô Honda mới nhất và những đặc điểm nổi bật của từng dòng xe. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về giá cả và tiện ích của các mẫu xe mô tô Honda.

Cập nhật giá các mẫu xe mô tô Honda mới nhất

Dưới đây là danh sách giá bán lẻ đề xuất của các mẫu xe mô tô Honda:

  • CB500X 2022: 194.290.000 VNĐ
  • CB500F 2022: 184.990.000 VNĐ
  • CBR500R 2022: 192.990.000 VNĐ
  • Rebel 1100 2023: 449.500.000 VNĐ
  • Africa Twin 2023 bản tiêu chuẩn: 590.990.000 VNĐ
  • Africa Twin 2023 Adventure Sports: 720.990.000 VNĐ
  • CBR1000RR-R Fireblade SP: 1.050.500.000 VNĐ
  • CBR1000RR-R Fireblade: 950.500.000 VNĐ
  • Transalp: 309.000.000 VNĐ
  • Gold Wing 2023: 1.231.500.000 VNĐ
  • Rebel 500 2023: 181.300.000 VNĐ
  • CB1000R 2023: 510.500.000 VNĐ
  • CBR650R phiên bản 2023: 254.990.000 VNĐ
  • CB650R phiên bản 2023: 246.990.000 VNĐ

Thông tin được cung cấp bởi Honda.

Đặc điểm các dòng xe mô tô Honda

Dòng xe CB500

Dòng xe mô tô Honda CB500 có thiết kế khá phiêu lưu và phù hợp cho cả những người mới "nhập môn" và những người có "nhiều kinh nghiệm". Chiếc xe này mang lại trải nghiệm thú vị và an toàn cho người lái.

Một số thông số kỹ thuật của CB500:

  • Khối lượng: 199kg
  • Kích thước: 2.155 mm x 830 mm x 1.410 mm
  • Độ cao yên: 830 mm
  • Dung tích bình xăng: 17,5 lít

Tiện ích của CB500:

  • Phuộc trước hành trình ngược Showa 41mm SFF-BP mới, giúp giảm chấn tối ưu trên nhiều điều kiện địa hình.
  • Hệ thống phanh gồm phanh đĩa đôi đường kính 296mm mới và ngàm phanh hai pít-tông, đảm bảo lực phanh lớn hơn và phản hồi chính xác.
  • Đèn LED toàn diện và cao cấp, đèn xi-nhan được thiết kế để định vị xe, giúp tăng cường độ nhận diện khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.
  • Hệ thống giảm xóc hành trình dài, bánh trước 19 inch với vân lốp tăng cường độ chắn chắn và khả năng bám đường.

Dòng xe Rebel

Mẫu xe Rebel 500 của Honda mang đến khối động cơ 2 xy lanh song song mạnh mẽ, được đặt gọn trong bộ khung xe với trọng tâm thấp. Thiết kế tối giản của xe đã làm nổi bật sự phong cách mạnh mẽ và phóng trần của nó.

Một số thông số kỹ thuật của Rebel 500:

  • Khối lượng: 190kg
  • Kích thước: 2.206 x 822 x 1.093 mm
  • Độ cao yên: 690mm
  • Dung tích bình xăng: 11,2 lít

Tiện ích của Rebel 500:

  • Mặt đồng hồ nhỏ gọn với màn hình LCD âm bản, hiển thị vị trí số giúp người lái dễ dàng theo dõi thông tin của xe.
  • Thiết kế bình xăng sắc sảo và thoải mái cho người cầm lái.
  • Đèn trước dạng tròn với công nghệ LED tiên tiến, cùng hệ thống đèn báo rẽ và đèn sau.
  • Giảm xóc dạng ống lồng với góc nghiêng lớn, tạo chất "ngông" riêng của xe.

Dòng xe Africa Twin

Dòng xe mô tô Honda Africa Twin bao gồm phiên bản tiêu chuẩn và Adventure Sports. Thiết kế của dòng xe này phù hợp cho những chuyến phiêu lưu dài và có khả năng vượt địa hình vượt trội.

Một số thông số kỹ thuật của Africa Twin (phiên bản tiêu chuẩn và Adventure Sports):

  • Khối lượng: 229kg và 250kg
  • Kích thước: 2.330 mm x 960 mm x 1.395 mm và 2.330 mm x 960 mm x 1.545 mm
  • Độ cao yên: 850-870 mm
  • Dung tích bình xăng: 18,8 lít và 24,8 Lít

Tiện ích của Africa Twin:

  • Động cơ hai xy-lanh cho phản hồi nhanh nhạy, mạnh mẽ và chính xác. Công nghệ hỗ trợ người lái như hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) và kiểm soát nhấc đầu (Wheelie Control).
  • Hộp số ly hợp kép DCT 6 cấp, tự động chuyển số giúp trải nghiệm lái thoải mái hơn.
  • Kính chắn gió, hệ thống ga tự động, và ổ cắm sạc ACC/USB tiện lợi.
  • Phiên bản tiêu chuẩn được trang bị giá đỡ gọn gang và khả năng kiểm soát vượt trội.

Dòng xe CBR

Các dòng xe CBR của Honda được nâng cấp thành nhiều kiểu dáng và phân khối khác nhau. Tất cả các dòng xe đều có khối động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng và ngoại hình hầm hố, thiết kế tinh tế. Dòng xe này phù hợp với những người đam mê tốc độ.

Một số thông số kỹ thuật của dòng xe CBR:

  • Khối lượng: 192kg - 201kg
  • Kích thước: 2.080 mm x 760 mm x 1.145 mm, 2.100mm x 745mm x 1.140mm
  • Độ cao yên: dao động từ 785mm đến 830mm
  • Dung tích bình xăng: 16,1 - 17,1 lít

Tiện ích của dòng xe CBR:

  • Phuộc hành trình giảm chấn tối ưu trên nhiều điều kiện địa hình.
  • Càng xe và vành xe nhẹ, tạo khả năng phản hồi lanh lẹ.
  • Hệ thống phanh đĩa đôi đường kính 296mm mới và ngàm phanh Nissin bốn pít-tông, đảm bảo lực phanh lớn hơn.
  • Một số xe được trang bị màn hình hiển thị thông minh và trợ lực điện tử.

Dòng xe Transalp

Chiếc xe Transalp của Honda sở hữu công suất và mô-men xoắn dẫn đầu phân khúc, đặt trong bộ khung linh hoạt trên đường nhựa và kiểm soát tối ưu trên địa hình. Thiết kế vỏ và kính chắn gió tối ưu tính khí động học và tạo cảm giác thoải mái cho những chuyến đi dài.

Một số thông số kỹ thuật của dòng xe Transalp:

  • Khối lượng: 208kg
  • Kích thước: 2.325 x 838 x 1.450 mm
  • Độ cao yên: 850mm
  • Dung tích bình xăng: 16,9 lít

Tiện ích của Transalp:

  • Bộ phuộc Showa hành trình dài, hỗ trợ hấp thụ chấn động hiệu quả.
  • Khung thép nhẹ gắn với khung phụ phía sau, nâng cao khả năng chịu tải.
  • Tấm kính cản gió hiệu quả và màn hình màu TFT cung cấp thông tin hành trình.
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) và khả năng vượt trội trên mọi địa hình.

Dòng xe Gold Wing

Dòng xe mô tô Honda Gold Wing là mẫu xe đắt nhất của hãng. Xe được chế tác từ khung tinh xảo và phù hợp cho mọi cung đường và khúc cua. Khung sườn đôi nhôm đúc và hệ thống treo thanh giằng kép từ phía trước giúp giảm chấn tối ưu. Xe còn được trang bị túi khí an toàn riêng cho dòng xe này.

Một số thông số kỹ thuật của dòng xe Gold Wing:

  • Khối lượng: 390kg
  • Kích thước: 2.615 x 905 x 1.555 mm
  • Độ cao yên: 745mm
  • Dung tích bình xăng: 21 lít

Tiện ích của Gold Wing:

  • Động cơ mạnh mẽ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro5 và sức chứa hành lý cốp sau tới 61L.
  • Bộ yên xe bọc da chất liệu cao cấp và tựa lưng thoải mái cho người ngồi sau.
  • Hệ thống giải trí với dàn âm thanh sống động.
  • Đèn sương mù LED kép và công nghệ cao tích hợp với màn hình màu đa năng TFT 7inch, hệ thống dẫn đường với la bàn con quay hồi chuyển, kính chắn gió chỉnh điện.
  • Khoá thông minh Smart Key, hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC với 4 chế độ lái và hệ thống hỗ trợ ngang dốc HSA.

Dòng xe mô tô Honda Gold Wing Ảnh: Dòng xe mô tô Honda Gold Wing

Như vậy, đó là danh sách giá xe mô tô Honda mới nhất và những đặc điểm nổi bật của từng dòng xe. Dù có giá đắt nhưng xe mô tô Honda mang đến cho người dùng những trải nghiệm tuyệt vời và đẳng cấp. Hãy lựa chọn chiếc xe mô tô phù hợp với nhu cầu của bạn và thỏa sức khám phá những chuyến đi thú vị trên những con đường xa xôi.

1