Giá Honda Winner X Tháng 2/2024 tại Head Hoàng Việt

CEO ANH JIMMY
Mặt đồng hồ kỹ thuật số thông minh Để nâng cao trải nghiệm sử dụng, Honda Winner X đã được trang bị cổng sạc USB loại A chống nước đặt ở phía trước xe. Điều...

Mặt đồng hồ kỹ thuật số thông minh Mặt đồng hồ kỹ thuật số thông minh

Để nâng cao trải nghiệm sử dụng, Honda Winner X đã được trang bị cổng sạc USB loại A chống nước đặt ở phía trước xe. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần sạc các thiết bị trên những chuyến đi xa. Chức năng này áp dụng cho phiên bản Đặc biệt và Thể thao.

Cổng sạc USB tiện lợi. Cổng sạc USB tiện lợi.

Honda Winner X mang lại cho tay lái cảm giác phấn khích, mượt mà và ổn định. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên bánh trước giúp duy trì sự ổn định của xe bằng cách ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng, đặc biệt là khi di chuyển ở tốc độ cao. Tính năng này được đánh giá cao và mang lại trải nghiệm lái tốt hơn trên mọi hành trình. Chức năng này áp dụng cho phiên bản Đặc biệt và Thể thao.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Tham khảo thêm: Phanh ABS và CBS - sự khác nhau

Hệ thống xích xe trên Honda Winner X đã được cải tiến với xích có vòng phớt O, kéo dài tuổi thọ gấp 3 lần so với phiên bản trước. Điều này giúp tiết kiệm thời gian bảo dưỡng xe và tăng khả năng vận hành êm ái. Chức năng này áp dụng cho phiên bản Đặc biệt và Thể thao.

Hệ thống xích xe cải tiến Hệ thống xích xe cải tiến

4. Những phiên bản Winner X

Các phiên bản Winner X:

  • Màu Đỏ đen trắng (mâm vàng): Phiên bản Thể Thao
  • Màu Đen vàng, Đỏ đen xanh, Bạc đen xanh: Phiên bản Đặc Biệt
  • Màu Trắng đen, Đỏ đen, Đen, Bạc đen: Phiên bản Tiêu Chuẩn

Winner X phiên bản Đặc Biệt, Thể Thao, Tiêu Chuẩn Winner X phiên bản Đen vàng, Đỏ đen xanh, Bạc đen xanh Winner X phiên bản Trắng đen, Đỏ đen, Đen, Bạc đen

IV. Ưu/ Nhược điểm Honda Winner X

1. Ưu điểm

  • Động cơ mạnh mẽ và ổn định hơn so với phiên bản trước
  • Cảm giác bóp côn nhẹ nhàng hơn
  • Hộp số chuyển số mượt mà, không bị giựt

2. Nhược điểm

  • Cụm đèn xi nhan nhỏ gây khó nhận biết
  • Yên xe khá mỏng và cứng gây khó chịu khi sử dụng
  • Thiếu cốp xe hoặc móc treo đồ, hơi bất tiện cho người dùng

Tham khảo thêm: Kinh nghiệm lái xe phân khối lớn an toàn cho người mới

V. Thông số kỹ thuật

  • Khối lượng bản thân: 122kg
  • Dài x Rộng x Cao: 2.019 x 727 x 1.104 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe: 1.278 mm
  • Độ cao yên: 795 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 151 mm
  • Dung tích bình xăng: 4,5 L
  • Kích cỡ lớp trước/sau: Trước: 90/80-17M/C 46P, Sau: 120/70-17M/C 58P
  • Phuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau: Lò xo trụ đơn
  • Loại động cơ: PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
  • Công suất tối đa: 11,5kW/9.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy: 1,1 lít khi thay nhớt, 1,3 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1,99l/100 km
  • Loại truyền động: Cơ khí
  • Hệ thống khởi động: Điện
  • Moment cực đại: 13,5Nm/6.500 vòng/phú́t
  • Dung tích xy-lanh: 149,1 cm3
  • Đường kính x Hành trình pít tông: 57,3 x 57,8 mm
  • Tỷ số nén: 11,3 : 1

Nguồn: Honda

1