Xem thêm

Satria giá bao nhiêu 2024? Tầm giá hời mà bạn không thể bỏ qua

CEO ANH JIMMY
Giới thiệu về Suzuki Satria Xe Satria là một dòng xe underbone của hãng Suzuki, với thiết kế độc đáo và khác biệt, thu hút sự chú ý của những biker đam mê tốc độ...

Giới thiệu về Suzuki Satria

Xe Satria là một dòng xe underbone của hãng Suzuki, với thiết kế độc đáo và khác biệt, thu hút sự chú ý của những biker đam mê tốc độ và cá tính. Satria không chỉ sở hữu ngoại hình ấn tượng, mà còn được trang bị động cơ mạnh mẽ, mang đến trải nghiệm lái xe đầy phấn khích. Đây là tuyên ngôn về phong cách sống của những người trẻ yêu thích khám phá và chinh phục thử thách. Với đa dạng lựa chọn màu sắc, Satria giúp bạn khẳng định cá tính riêng trên mọi cung đường.

Satria sở hữu đa dạng lựa chọn màu sắc, từ trẻ trung, năng động đến cá tính, mạnh mẽ Satria sở hữu đa dạng lựa chọn màu sắc, từ trẻ trung, năng động đến cá tính, mạnh mẽ

Satria giá bao nhiêu?

Suzuki Satria F150 là dòng xe côn tay hướng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi, đặc biệt là các bạn nam trong độ tuổi từ 18 đến 35. Với thiết kế thể thao, cá tính cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, Satria F150 nhanh chóng ghi điểm trong phân khúc underbone 150cc. Satria F150 hiện có giá từ 52.000.000 VNĐ đến 52.990.000 VNĐ cho các phiên bản màu khác nhau, đã bao gồm chi phí đăng ký và lắp biển số.

Giá xe Satria tại đại lý

Trên thực tế, giá xe Satria F150 tại các đại lý đang có xu hướng giảm nhẹ so với giá đề xuất của hãng. Mức chênh lệch hiện nay vào khoảng 490.000 VNĐ. Cụ thể, giá xe Satria F150 phiên bản tiêu chuẩn tại đại lý thấp hơn 990.000 VNĐ so với giá đề xuất 48.490.000 VNĐ và phiên bản mới có giá bán tại đại lý thấp hơn 500.000 VNĐ so với giá đề xuất của hãng.

Giá xe Satria lăn bánh

Giá xe Suzuki Satria F150 niêm yết tại đại lý chưa bao gồm toàn bộ chi phí bạn cần phải chi trả khi mua xe. Để có thể lăn bánh, bạn cần phải hoàn tất thêm các khoản phí sau:

  • Phí trước bạ: 5% giá xe (khoảng 2.400.000 đồng)
  • Phí cấp biển số: 100.000 VNĐ
  • Phí bảo hiểm: 66.000 VNĐ

Lấy ví dụ: Với phiên bản Satria F150 tiêu chuẩn có giá bán tại đại lý là 48.000.000 VNĐ, chi phí lăn bánh sẽ là: Giá lăn bánh = 48.000.000 + 100.000 + 66.000 + 2.400.000 = 50.566.000 VNĐ.

Thực tế, con số này cho câu hỏi Satria giá bao nhiêu để có thể lăn bánh cũng rất hấp dẫn, dao động từ 50.000.000 đến 70.000.000 VNĐ tùy từng phiên bản.

Các phiên bản Suzuki Satria

Suzuki Satria là dòng xe côn tay mang phong cách thể thao đến từ nhà sản xuất xe máy hàng đầu Suzuki. Với nhiều phiên bản khác nhau, Satria giá bao nhiêu cũng chênh lệch đáng kể. Tùy vào nhu cầu, sở thích và ngân sách của người dùng mà họ có thể lựa chọn phiên bản Satria phù hợp nhất.

Suzuki Satria F150 2024

Suzuki Satria F150 2024 được thu hút sự quan tâm của nhiều người dùng tại Việt Nam nhờ vào động cơ mạnh mẽ, thiết kế hợp thời trang và thể thao, cùng hệ thống chiếu sáng LED 2 tầng mới giúp tăng độ an toàn khi lái xe trong mọi điều kiện thời tiết. Phiên bản Satria F150 2024 nhập khẩu từ Indonesia có thiết kế đèn xi nhan trước và sau tích hợp trong chóa, khác biệt với mẫu Raider 150 Fi chính hãng tại Việt Nam.

Dòng xe Underbone Satria F150 Fi 2024 của Suzuki nổi bật với khối động cơ DOHC, 4 thì, dung tích 150cc, làm mát bằng chất lỏng và hệ thống phun xăng điện tử. Công nghệ DOHC với trục cam đội trực tiếp vào xupap giúp xe phản ứng nhanh chóng với tay ga. Hộp số 6 cấp kết hợp với các công nghệ tiên tiến như DOHC 4 Valve, Liquid Cooled, và Suzuki Advanced Twin-Spar Frame cho công suất tối đa 18,49 mã lực tại 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút.

Khi tìm hiểu Satria giá bao nhiêu, bạn sẽ biết được rằng đối với dòng Satria F150 2024 tại các đại lý hiện nay, giá dao động trong khoảng 48.490.000 VNĐ (chưa bao gồm thuế trước bạ và phí biển số). Mức giá này có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực.

Dòng xe Underbone Satria F150 Fi 2024 của Suzuki nổi bật với khối động cơ DOHC, 4 thì Dòng xe Underbone Satria F150 Fi 2024 của Suzuki nổi bật với khối động cơ DOHC, 4 thì

Suzuki Satria F150 2023

Suzuki Satria F150 2023 ra mắt với hai phiên bản màu mới: đen và đen trắng, tăng thêm sự lựa chọn cho khách hàng trẻ yêu thích những thiết kế thể thao và cá tính. Phiên bản đen sở hữu diện mạo mạnh mẽ với tông màu đen nhám chủ đạo, đi kèm vành xe màu đỏ và tem xe đỏ nổi bật. Phiên bản đen - trắng lại mang đến sự trẻ trung, cá tính với sự kết hợp hài hòa giữa hai gam màu đen - trắng, cùng vành xe và tem xe vàng nổi bật. Đánh giá cho thấy, phiên bản đen - trắng được đánh giá là ấn tượng và thu hút hơn.

Về thiết kế và động cơ, Satria F150 2023 không có nhiều thay đổi so với phiên bản trước. Xe vẫn giữ nguyên phong cách hyper-underbone đặc trưng với sự nhỏ gọn, linh hoạt cùng cụm đèn pha lớn ấn tượng. Satria F150 2023 sử dụng động cơ DOHC 147,3cc, làm mát bằng dung dịch, công suất tối đa 13.6 mã lực tại 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13.8 Nm tại 8.500 vòng/phút. Xe có hộp số 5 cấp và mức tiêu hao nhiên liệu 2,15 lít/100km. Giá bán của Satria F150 2023 giữ nguyên so với phiên bản trước, là 53.490.000 VNĐ.

Satria F150 2023 không có nhiều thay đổi so với phiên bản trước Satria F150 2023 không có nhiều thay đổi so với phiên bản trước

Suzuki Satria F150 2022

Mẫu xe cuối cùng trong quá trình tìm hiểu Satria giá bao nhiêu là Suzuki Satria F150 2022. Mẫu xe này được thiết kế theo phong cách thể thao với thân xe khí động học, mang đến vẻ ngoài trẻ trung và hiện đại hơn. Tương tự như Raider R150, Suzuki Satria F150 Fi sở hữu kiểu dáng Hyper - Underbone cùng những đặc trưng của dòng xe underbone côn tay 150cc như tốc độ, sự gọn gàng và linh hoạt, tạo nên danh tiếng "Ông vua tốc độ" trong phân khúc 150cc.

Kích thước của Suzuki Satria F150 2022 là 1.960x675x980 mm, trọng lượng 110 kg. Xe có khoảng sáng gầm 150 mm và chiều cao yên 764 mm. Dung tích bình xăng là 4 lít. Đèn pha sử dụng công nghệ LED với thiết kế chia hai tầng và đồng hồ là màn hình kỹ thuật số. Động cơ của Suzuki Satria F150 2022 là loại DOHC 4 thì, xi lanh đơn với dung tích 147,3cc, làm mát bằng dung dịch và phun xăng điện tử FI. Động cơ này cho công suất tối đa 18,5 mã lực tại 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút, kết hợp với hộp số 6 cấp côn tay. Mức tiêu hao nhiên liệu là 2,51 lít/100 km. Satria F150 2022 có giá bán lẻ khoảng 53.000.000 VNĐ, cạnh tranh trực tiếp với Yamaha Exciter và Honda Winner X.

Suzuki Satria F150 Fi sở hữu kiểu dáng Hyper - Underbone Suzuki Satria F150 Fi sở hữu kiểu dáng Hyper - Underbone

Thông số kỹ thuật của Suzuki Satria

Để có thể đưa ra quyết định mua sắm phù hợp, ngoài việc nắm được Satria giá bao nhiêu, người tiêu dùng cần biết rõ về các đặc điểm kỹ thuật và tính năng của chiếc xe này. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật quan trọng của Suzuki Satria:

Kích thước:

  • Dài: 1.960 mm
  • Rộng: 675 mm
  • Cao: 980 mm
  • Chiều cao yên: 764 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 150 mm
  • Khối lượng: 110 kg

Động cơ:

  • Loại: 4 thì, làm mát bằng dung dịch
  • Hệ thống van: DOHC, 4 van
  • Kiểu xi lanh: Xy lanh đơn
  • Dung tích xi lanh: 147,3 cm3
  • Công suất cực đại: 13,6 kW/10.000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 13,8 Nm/8.500 vòng/phút
  • Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử
  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 2,51 lít/100km

Hệ thống truyền động:

  • Khởi động: Điện/Đạp
  • Số hộp: 6 số

Khung sườn:

  • Kiểu khung: Xương dưới

Hệ thống điện:

  • Màn hình đồng hồ: Kỹ thuật số
  • Hệ thống đèn trước: LED

Dung tích bình xăng:

  • 4 Lít

Tiêu chuẩn khí thải:

  • EURO 3

Khóa:

  • Thiết kế mới (1 chìa khóa)

Hệ thống an toàn:

  • Phanh đĩa trước và phanh tang trống sau

Satria là tuyên ngôn về phong cách sống của những người trẻ yêu thích tốc độ Satria là tuyên ngôn về phong cách sống của những người trẻ yêu thích tốc độ

Có nên mua xe Suzuki Satria 150?

Suzuki Satria F150 là mẫu xe côn tay 150cc nhập khẩu từ Indonesia, sở hữu thiết kế thể thao và hiệu suất vận hành ấn tượng. Với giá dao động trong mức 50 triệu đồng, Satria F150 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Xe có những ưu điểm như thiết kế khí động học, động cơ mạnh mẽ, vận hành linh hoạt và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc với một số hạn chế như sự cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.

1