Giá xe Toyota Wigo lăn bánh & đánh giá thông số kỹ thuật (3/2024)

CEO ANH JIMMY
Toyota Wigo 2024 đánh dấu thế hệ thứ 2 với một thiết kế hoàn toàn mới và nhiều cải tiến. Mẫu xe hatchback cỡ A của Toyota không chỉ được nâng cấp công nghệ và...

Toyota Wigo 2024 đánh dấu thế hệ thứ 2 với một thiết kế hoàn toàn mới và nhiều cải tiến. Mẫu xe hatchback cỡ A của Toyota không chỉ được nâng cấp công nghệ và trang bị an toàn, mà còn khắc phục nhiều nhược điểm của đời cũ. Điều này đã khiến nhiều người đánh giá Wigo có khả năng vượt mặt các đối thủ như VinFast Fadil, Hyundai Grand i10 hay Kia Morning.

Giá xe Toyota Wigo niêm yết & lăn bánh tháng 3/2024

Toyota Wigo 2024 có 2 phiên bản là E và G. Giá xe Toyota Wigo 2024 niêm yết là 360 triệu đồng cho phiên bản E và 405 triệu đồng cho phiên bản G. Giá xe Toyota Wigo 2024 lăn bánh chưa bao gồm giảm giá và khuyến mãi trong tháng 3/2024.

Thế hệ mới của Toyota Wigo 2024 được đánh giá khá cao khi có nhiều tính năng an toàn Thế hệ mới của Toyota Wigo 2024 được đánh giá khá cao khi có nhiều tính năng an toàn

Khuyến mãi khi mua Toyota Wigo trong tháng 3/2024 bao gồm:

  • Gói ưu đãi lên đến 20 triệu đồng
  • Giảm 10% phí bảo hiểm vật chất
  • Ưu đãi mua xe trả góp lãi suất thấp

Ưu nhược điểm Toyota Wigo

Toyota Wigo 2024 được nhập khẩu từ Indonesia với 2 phiên bản E và G.

Ưu điểm:

  • Thiết kế trung tính
  • Không gian rộng rãi
  • Động cơ đủ dùng
  • Công nghệ an toàn hàng đầu phân khúc
  • Tiết kiệm nhiên liệu

Kích thước Wigo Kích thước Wigo: Dài x Rộng x Cao (mm) 3.760 x 1.665 x 1.515

Nhược điểm:

  • Nội thất sơ sài
  • Trang bị công nghệ thua kém nhiều đối thủ

Đánh giá ngoại thất Toyota Wigo

Toyota Wigo 2024 thế hệ mới có thiết kế tổng thể trẻ trung, năng động. Mặc dù không còn hầm hố như trước, nhưng ngoại hình của Wigo vẫn thu hút với các chi tiết hiện đại và đẹp mắt.

Ngoại hình của Toyota Wigo 2024 thiên về trung tính Ngoại hình của Toyota Wigo 2024 thiên về trung tính

Thiết kế

Đầu xe

Đầu xe Toyota Wigo 2024 ấn tượng với các đường cắt gọt tạo nét sắc sảo. Đèn trước được nâng cấp với đèn pha chiếu sáng dạng LED và tính năng đèn chờ dẫn đường. Lưới tản nhiệt vẫn duy trì kiểu dáng hình thang và hốc gió hoạ tiết tổ ong đã được thay bằng các dải nan ngang xếp lớp. Đèn sương mù được trang trí bởi dải đèn LED nhỏ gọn.

Thân xe

Thân xe Toyota Wigo 2024 duy trì vẻ đơn giản, nhưng có những cải tiến. Tay nắm cửa đã đổi sang kiểu kéo ra ngoài, và Wigo 2024 còn được trang bị mở cửa rảnh tay bằng cảm ứng. Mâm kích thước 14 inch và lốp 175/65R14 được giữ nguyên từ đời cũ.

Đuôi xe

Đuôi xe Toyota Wigo thiết kế khá ổn. Cụm đèn hậu sử dụng loại Halogen có đồ họa đẹp mắt. Phần cản dưới bệ vệ với kiểu dáng hầm hố hơn bản cũ.

Đánh giá nội thất Toyota Wigo

Thiết kế chung

Bước vào bên trong, nội thất Toyota Wigo 2024 sở hữu khoang lái khác biệt hoàn toàn so với thế hệ trước. Thiết kế hơi hướng thể thao với cần số được đặt cao và bảng điều khiển tập trung hướng đến người lái. Mặc dù nội thất đã có cải tiến hơn so với đời cũ, nhưng vẫn chưa được sắc sảo như các đối thủ cùng phân khúc.

Ghế ngồi và khoang hành lý

Toyota Wigo 2024 mang đến không gian rộng rãi và thoải mái. Hàng ghế trước có không gian đủ để chân và hàng ghế sau có 3 phần tựa đầu riêng biệt. Khoang hành lý của Wigo cũng rất rộng rãi.

Khu vực lái

Vô lăng Toyota Wigo 2024 kiểu 3 chấu, thuần nhựa, có điều chỉnh độ cao/thấp ở bản G. Trên vô lăng được tích hợp các nút bấm điều khiển chức năng. Bảng đồng hồ dạng analog kết hợp màn LCD cho phép hiển thị đầy đủ thông tin xe. Cần số xe Toyota Wigo bọc da và có khả năng khởi động nút bấm.

Tiện nghi

Cả hai phiên bản Toyota Wigo 2024 đều được trang bị màn hình giải trí cảm ứng 7 inch, âm thanh 4 loa, kết nối điện thoại thông minh, Bluetooth và USB. Hệ thống điều hòa sử dụng núm xoay trên phiên bản E và màn hình điện tử trên phiên bản G.

Thông số kỹ thuật Toyota Wigo

Toyota Wigo 2024 sử dụng động cơ 3 xy lanh 1.2L với công suất tối đa 86 mã lực và mô-men xoắn tối đa 112,9 Nm. Hộp số sử dụng loại hộp số sàn 5 cấp cho phiên bản E và tự động vô cấp D-CVT cho phiên bản G, cùng dẫn động cầu trước. Wigo cũng được trang bị khung gầm DNGA của Daihatsu, đồng thời hỗ trợ nhiều tính năng an toàn như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau...

Các phiên bản Toyota Wigo

Toyota Wigo có 2 phiên bản chính là E và G. Phiên bản E có trang bị cơ bản, trong khi phiên bản G được trang bị cao cấp hơn. Sự khác biệt chính giữa hai phiên bản nằm ở hộp số và trang bị an toàn.

So sánh các phiên bản Toyota Wigo

Loại E G
Ngoại thất Tay nắm cửa cùng màu thân xe Cùng màu thân xe, tích hợp mở cửa thông minh
Nội thất Vô lăng điều chỉnh độ cao: Không Vô lăng điều chỉnh độ cao: Có
Trang bị an toàn Cảnh báo điểm mù (BSM): Không Cảnh báo điểm mù (BSM): Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Không Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Có
1